natural language processing application

natural language processing application

A scientist uses a natural language processing application to analyze a large document.

Định nghĩa

Danh từ ghép: "Natural language processing application" một chương trình ứng dụng (application program) khả năng xử lý văn bản ngôn ngữ tự nhiên (natural language text), tức là ngôn ngữ con người sử dụng hàng ngày, như tiếng Anh, tiếng Việt. Ứng dụng này sử dụng các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để hiểu, phân tích, hoặc sinh ra văn bản.

dụ sử dụng
  • (Một ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên có thể dịch văn bản từ tiếng Anh sang tiếng Việt một cách tự động.)
  • (Chatbot một ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên phổ biến được sử dụng trong dịch vụ khách hàng.)
  • (Bộ lọc thư rác trong email các ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên phát hiện các tin nhắn không mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A natural language processing application for sentiment analysis": Ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên để phân tích cảm xúc ( dụ: đánh giá xem một bài đánh giá sản phẩm tích cực hay tiêu cực).
  • "A natural language processing application for speech recognition": Ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên cho nhận dạng giọng nói ( dụ: trợ lý ảo như Siri hay Google Assistant).
  • "A natural language processing application for text summarization": Ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên để tóm tắt văn bản ( dụ: tạo bản tóm tắt ngắn gọn từ một bài báo dài).
Biến thể từ gần giống
  • NLP application (n): dạng viết tắt phổ biến của "natural language processing application".
  • Natural language processing system (n): hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên, thường rộng hơn "application" bao gồm cả phần cứng phần mềm.
  • Language model application (n): ứng dụng mô hình ngôn ngữ, một dạng con của NLP application ( dụ: ChatGPT).
Từ đồng nghĩa
  • Text processing application: ứng dụng xử lý văn bản (nhấn mạnh vào khía cạnh văn bản hơn ngôn ngữ tự nhiên).
  • Language understanding application: ứng dụng hiểu ngôn ngữ (tập trung vào khả năng hiểu nghĩa của văn bản).
Các cụm từ liên quan
  • Natural language processing application development: phát triển ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
    • The company focuses on natural language processing application development for healthcare. (Công ty tập trung vào phát triển ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên cho lĩnh vực y tế.)
  • Natural language processing application interface: giao diện ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
    • The natural language processing application interface allows users to input text and get responses. (Giao diện ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên cho phép người dùng nhập văn bản nhận phản hồi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "natural language processing application" đây thuật ngữ kỹ thuật hiện đại. Tuy nhiên, có thể liên hệ với khái niệm "talk to machines" (nói chuyện với máy móc), ám chỉ khả năng giao tiếp giữa con người máy tính thông qua ngôn ngữ tự nhiên.